CALCIO ::
VIETNAM · V.League 1
Thanh Hóa21/10/2023 13:00
2 - 2
FT
Hồng Lĩnh Hà TĩnhTIP SCOMMESSA
🏆 BET TIPDoppia possibilità : Thanh Hóa o pareggio
PRONOSTICO GOL
⚽ Gol in CasaNon disponibile
⚽ Gol FuoricasaNon disponibile
IL PRONOSTICO MasterScore
DIRETTA LIVE
- 9' ⚽ Vũ Quang Nam Normal Goal
- 20' ⚽ A Mít Normal Goal
- 29' ⚽ Vũ Quang Nam Normal Goal
- 35' 🟨 V. T. Vu Yellow Card
- 37' ⚽ R. Gordon Normal Goal
- 55' 🟨 Nguyen Van Hanh Yellow Card
- 55' 🟨 Nguyen Trong Hung Yellow Card
- 73' 🔄 Luiz Antônio (Võ Nguyên Hoàng) Substitution 1
- 73' 🔄 Nguyễn Trọng Hùng (Lâm Ti Phông) Substitution 2
- 75' 🔄 Vũ Quang Nam (Phạm Văn Long) Substitution 1
- 76' 🔄 Trần Phi Sơn (Hồ Sỹ Sâm) Substitution 2
- 85' 🔄 Đinh Viết Tú (Lê Quốc Phương) Substitution 3
- 87' 🔄 Nguyễn Xuân Hùng (Nguyễn Ngọc Thắng) Substitution 3
INFO SUL MATCH
🟡 ARBITROHoàng Thanh Bình
🏟 STADIOSân vận động Thanh Hóa
📍 CITTÀThanh Hóa
0%FORZA0%
0%ATTACCO0%
0%DIFESA0%
0%POISSON0%
71%FORZA TaT29%
67%GOAL TaT33%
69%GIOCA PER VINCERE31%
Statistiche non ancora disponibili
Thanh Hóa
Allenatore: V. Popov
Titolari
- 67 Trịnh Xuân Hoàng
- 15 Trịnh Văn Lợi
- 18 Đinh Viết Tú
- 95 Gustavo Santana
- 28 Hoàng Thái Bình
- 88 Luiz Antônio
- 34 Doãn Ngọc Tân
- 27 A Mít
- 20 Nguyễn Trọng Hùng
- 12 Nguyễn Thái Sơn
- 11 R. Gordon
Panchina
- 8 Võ Nguyên Hoàng
- 17 Lâm Ti Phông
- 19 Lê Quốc Phương
- 7 Nguyễn Thanh Long
- 22 Vũ Hồng Quân
- 29 Đoàn Ngọc Hà
- 30 Y Êli Niê
- 52 Nguyễn Trọng Phú
- 91 Lê Thanh Bình
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Allenatore: Nguyễn Thành Công
Titolari
- 29 Dương Tùng Lâm
- 20 Nguyễn Xuân Hùng
- 30 Vũ Viết Triều
- 3 Nguyễn Văn Hạnh
- 26 Bùi Văn Đức
- 10 Trần Phi Sơn
- 8 Bruno Ramires
- 18 Vũ Quang Nam
- 28 Nguyễn Trung Học
- 9 M. Gopey
- 11 Trần Đình Tiến
Panchina
- 16 Phạm Văn Long
- 23 Hồ Sỹ Sâm
- 38 Nguyễn Ngọc Thắng
- 4 Lâm Anh Quang
- 6 Ngô Xuân Toàn
- 7 Đinh Thanh Trung
- 21 Nguyễn Văn Huy
- 25 Dương Quang Tuấn
- 86 Đào Tấn Lộc
☆
03-26
Thanh Hóa
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
0 (0)
1 (0)
☆
08-25
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Thanh Hóa
1 (1)
0 (0)
☆
02-25
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Thanh Hóa
0 (0)
0 (0)
☆
01-25
Thanh Hóa
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1 (1)
1 (1)
☆
06-24
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Thanh Hóa
0 (0)
0 (0)
☆
10-23
Thanh Hóa
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
2 (2)
2 (2)
☆
08-23
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Thanh Hóa
0 (0)
0 (0)
☆
04-23
Thanh Hóa
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
4 (0)
1 (1)
☆
11-22
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Thanh Hóa
2 (2)
1 (1)
☆
08-22
Thanh Hóa
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
2 (1)
0 (0)
| # | V.League 1 | PG | V | P | S | G | PT | Ultime partite |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 16 | 5 | 5 | 60:38 | 53 | VVVPP | |
| 2 | 26 | 13 | 8 | 5 | 47:28 | 47 | VPVVV | |
| 3 | 26 | 13 | 4 | 9 | 45:37 | 43 | PVSVV | |
| 4 | 26 | 11 | 7 | 8 | 30:26 | 40 | VVPPV | |
| 5 | 26 | 10 | 8 | 8 | 29:28 | 38 | SVPPV | |
| 6 | 26 | 11 | 4 | 11 | 44:35 | 37 | SVVSS | |
| 7 | 26 | 9 | 8 | 9 | 42:39 | 35 | SSSVS | |
| 8 | 26 | 9 | 8 | 9 | 34:39 | 35 | PSPVP | |
| 9 | 26 | 10 | 5 | 11 | 33:34 | 35 | PPSSS | |
| 10 | 26 | 8 | 8 | 10 | 22:35 | 32 | VSVSP | |
| 11 | 26 | 8 | 8 | 10 | 34:36 | 32 | SSVVS | |
| 12 | 26 | 7 | 9 | 10 | 27:32 | 30 | VPSSP | |
| 13 | 26 | 7 | 9 | 10 | 25:32 | 30 | PPSPV | |
| 14 | 26 | 2 | 5 | 19 | 19:52 | 11 | SSPSS |